la tante
tante
tãt
tant
tartetontetente

Định nghĩa và ý nghĩa của "tante"trong tiếng Pháp

La tante
01

,

sœur du père ou de la mère, ou femme du frère du père ou de la mère 
la tante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tante
Các ví dụ
Ma tante est la sœur de ma mère. 

Dì tôi là chị/em gái của mẹ tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng