Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tante
[gender: feminine]
01
dì, cô
sœur du père ou de la mère, ou femme du frère du père ou de la mère
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tante
Các ví dụ
Sa tante paternelle habite à Lyon.
Dì của anh ấy theo bên nội sống ở Lyon.



























