Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tangible
01
ملموس , واقعی، عینی
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
tangible
giống đực số nhiều
tangibles
giống cái số ít
tangible
giống cái số nhiều
tangibles
Các ví dụ
Il avait dans le ventre une grosseur tangible.



























