la tache
Pronunciation
/taʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tache"trong tiếng Pháp

La tache
[gender: feminine]
01

vết bẩn, vết ố

marque salissante ou colorée sur une surface, souvent indésirable
la tache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
taches
Các ví dụ
Regarde cette tache sur ta chemise !
Hãy nhìn vết bẩn đó trên áo sơ mi của bạn!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng