Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sérieux
01
nghiêm túc, trang nghiêm
qui ne rit pas et fait les choses avec attention
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sérieux
so sánh hơn
plus sérieux
có thể phân cấp
giống đực số ít
sérieux
giống đực số nhiều
sérieux
giống cái số ít
sérieuse
giống cái số nhiều
sérieuses
Các ví dụ
Ce problème est très sérieux.
Vấn đề này rất nghiêm trọng.



























