Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sérieux
01
nghiêm túc, trang nghiêm
qui ne rit pas et fait les choses avec attention
Các ví dụ
Ce problème est très sérieux.
Vấn đề này rất nghiêm trọng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghiêm túc, trang nghiêm