la séquence
Pronunciation
/sekɑ̃s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "séquence"trong tiếng Pháp

La séquence
01

cảnh, phân cảnh

partie d'un film ou d'une émission composée de plusieurs plans qui forment une action continue
la séquence definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
séquences
Các ví dụ
Ils ont tourné la séquence finale à Paris.
Họ đã quay cảnh cuối cùng ở Paris.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng