la séparation
Pronunciation
/sepaʀasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "séparation"trong tiếng Pháp

La séparation
01

sự chia tay, ly hôn

action de ne plus vivre ensemble ou de rompre une relation, notamment un mariage
la séparation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
séparations
Các ví dụ
Après la séparation, ils ont partagé la garde des enfants.
Sự chia tách giúp tìm diện tích dưới các đường cong trong toán học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng