le sécateur
Pronunciation
/sekatˈœʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sécateur"trong tiếng Pháp

Le sécateur
01

kéo cắt tỉa, kéo tỉa cành

outil pour couper les branches ou les fleurs
le sécateur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sécateurs
Các ví dụ
J' ai acheté un nouveau sécateur pour mon potager.
Tôi đã mua một kéo cắt cành mới cho vườn rau của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng