le sèche-linge
sèche
sɛʃlɛ̃ʒ
seshlezh
linge

Định nghĩa và ý nghĩa của "sèche-linge"trong tiếng Pháp

Le sèche-linge
01

máy sấy, máy sấy quần áo

appareil électroménager qui sert à sécher les vêtements après les avoir lavés 
le sèche-linge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sèche-linges
Các ví dụ
Le sèche -linge a terminé son cycle. 

Máy sấy đã hoàn thành chu kỳ của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng