le sèche-cheveux
Pronunciation
/sɛʃʃəvø/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sèche-cheveux"trong tiếng Pháp

Le sèche-cheveux
01

appareil électrique qui souffle de l'air chaud pour sécher les cheveux

le sèche-cheveux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sèche-cheveux
Các ví dụ
Le sèche - cheveux chauffe rapidement.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng