Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le système
01
hệ thống, hệ thống
ensemble organisé d'éléments qui fonctionnent ensemble
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
systèmes
Các ví dụ
Ils ont créé un nouveau système de sécurité.
Họ đã tạo ra một hệ thống an ninh mới.



























