Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La surprise
01
- , سورپریز
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
J'ai une surprise pour toi.
Cây Từ Vựng
surprise
sur
prise
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , سورپریز
Cây Từ Vựng
sur
prise