Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surprendre
01
provoquer chez quelqu'un un étonnement par quelque chose d'inattendu ou d'inhabituel , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
surprenant
quá khứ phân từ
surpris
Các ví dụ
Sa décision a surpris tout le monde.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
surprendre
sur
prendre



























