surnaturel
surnaturel
syʁnatyʁɛl
syrnatyrel

Định nghĩa và ý nghĩa của "surnaturel"trong tiếng Pháp

surnaturel
01

siêu nhiên, siêu nhiên

qui dépasse les lois de la nature ou la compréhension humaine 
surnaturel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus surnaturel
so sánh hơn
plus surnaturel
có thể phân cấp
giống đực số ít
surnaturel
giống đực số nhiều
surnaturels
giống cái số ít
surnaturelle
giống cái số nhiều
surnaturelles
Các ví dụ
Le film raconte des événements surnaturels dans un vieux château. 

Bộ phim kể về những sự kiện siêu nhiên trong một lâu đài cũ.

Le surnaturel
01

siêu nhiên, huyền bí

les phénomènes ou événements qui dépassent les lois naturelles 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ils étudient le surnaturel depuis de nombreuses années. 

Họ nghiên cứu siêu nhiên trong nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng