supplémentaire
Pronunciation
/syplemɑ̃tɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "supplémentaire"trong tiếng Pháp

supplémentaire
01

thêm

qui s'ajoute à quelque chose d'existant
supplémentaire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
supplémentaire
giống đực số nhiều
supplémentaires
giống cái số ít
supplémentaire
giống cái số nhiều
supplémentaires
Các ví dụ
Elle a payé des frais supplémentaires.
Cô ấy đã trả phí bổ sung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng