supplémentaire
supplémentaire
syplemɑ̃taɛ̯ʁ
syplemaataer

Định nghĩa và ý nghĩa của "supplémentaire"trong tiếng Pháp

supplémentaire
01

thêm

qui s'ajoute à quelque chose d'existant 
supplémentaire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
supplémentaire
giống đực số nhiều
supplémentaires
giống cái số ít
supplémentaire
giống cái số nhiều
supplémentaires
Các ví dụ
Il a demandé du temps supplémentaire. 

Anh ấy đã yêu cầu thêm thời gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng