Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le supplément
01
مبلغ اضافی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J'ai payé un supplément pour avoir une meilleure chambre d'hôtel.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
مبلغ اضافی
LanGeek