le stock
stock
stɔk
stawk
stick

Định nghĩa và ý nghĩa của "stock"trong tiếng Pháp

Le stock
01

موجودی (انبار) 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Avoir un article en stock. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng