spécialement
spéc
spes
spes
iale
jal
yal
ment
man

Định nghĩa và ý nghĩa của "spécialement"trong tiếng Pháp

spécialement
01

đặc biệt, riêng biệt

de façon particulière ou pour un but précis 
spécialement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ce plat est spécialement préparé pour les enfants. 

Món ăn này được đặc biệt chuẩn bị cho trẻ em.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng