le sommeil de plomb
sommeil
sɔmɛj
sawmey
de
plomb
plɔ̃
plaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "sommeil de plomb"trong tiếng Pháp

Le sommeil de plomb
01

giấc ngủ chì, giấc ngủ sâu

sommeil très profond et difficile à interrompre 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Après ce long voyage, il est tombé dans un sommeil de plomb. 

Sau chuyến đi dài này, anh ta chìm vào giấc ngủ chì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng