Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le signal
01
tín hiệu, cảnh báo
signe ou geste servant à communiquer une information ou un avertissement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
signaux
Các ví dụ
Elle a envoyé un signal discret pour attirer son ami.
Cô ấy đã gửi một tín hiệu kín đáo để thu hút bạn của mình.



























