Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La serviette hygiénique
01
băng vệ sinh, băng vệ sinh phụ nữ
dispositif absorbant en coton ou en matière synthétique, fixé dans les sous-vêtements pour recueillir le flux menstruel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
serviettes hygiéniques
Các ví dụ
Elle change sa serviette hygiénique toutes les 4 à 6 heures.
Cô ấy thay băng vệ sinh của mình sau mỗi 4 đến 6 giờ.



























