Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sensationnel
01
hấp dẫn, ấn tượng
qui provoque une forte émotion ou impression, souvent parce que c'est très impressionnant ou excitant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sensationnel
so sánh hơn
plus sensationnel
có thể phân cấp
giống đực số ít
sensationnel
giống đực số nhiều
sensationnels
giống cái số ít
sensationnelle
giống cái số nhiều
sensationnelles
Các ví dụ
Quelle victoire sensationnelle de notre équipe !
Thật là một chiến thắng ngoạn mục của đội chúng tôi!



























