Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le secteur
01
khu vực, lĩnh vực
partie, division ou portion d'un ensemble
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
secteurs
Các ví dụ
Elle travaille dans le secteur de la santé.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực y tế.



























