le secteur
sec
sɛk
sek
teur
tœʁ
toer
senteur

Định nghĩa và ý nghĩa của "secteur"trong tiếng Pháp

Le secteur
01

khu vực, lĩnh vực

partie, division ou portion d'un ensemble 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
secteurs
Các ví dụ
Ce secteur de la ville est très animé. 

Khu vực này của thành phố rất nhộn nhịp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng