Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La satiété
01
سیری , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les protéines augmentent la sensation de satiété.
02
رضایت , -
Các ví dụ
Il ressentait une profonde satiété après avoir atteint son objectif.



























