le sachet
sa
sa
sa
chet
ʃɛ
she
cachet

Định nghĩa và ý nghĩa của "sachet"trong tiếng Pháp

Le sachet
01

túi nhỏ, gói nhỏ

petit emballage souple contenant quelque chose 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sachets
Các ví dụ
J'ai acheté un sachet de thé bio. 

Tôi đã mua một gói trà hữu cơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng