le sac de couchage
sac
sak
sak
de
cou
ku
koo
chage
ʃaʒ
shazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "sac de couchage"trong tiếng Pháp

Le sac de couchage
01

túi ngủ, túi ngủ cắm trại

objet en forme de sac, utilisé pour dormir en camping 
le sac de couchage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sacs de couchage
Các ví dụ
J'ai dormi dans un sac de couchage sous la tente. 

Tôi đã ngủ trong một túi ngủ dưới lều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng