Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le sable
01
cát, bãi cát
matière granulaire composée de petites particules de roche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Nous avons besoin de sable pour construire ce château.
Chúng ta cần cát để xây dựng lâu đài này.
sable
01
màu cát, giống màu cát
de couleur brun clair rappelant le sable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sable
so sánh hơn
plus sable
có thể phân cấp
giống đực số ít
sable
giống đực số nhiều
sable
giống cái số ít
sable
giống cái số nhiều
sable
Các ví dụ
Ces chaussures sable vont avec tout.
Những đôi giày màu cát này phù hợp với mọi thứ.



























