le sable
sable
sɑbl
saabl
sabresaulestablesalle

Định nghĩa và ý nghĩa của "sable"trong tiếng Pháp

Le sable
01

cát, bãi cát

matière granulaire composée de petites particules de roche 
le sable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les enfants jouent dans le sable sur la plage. 

Những đứa trẻ đang chơi trong cát trên bãi biển.

01

màu cát, giống màu cát

de couleur brun  clair rappelant le sable 
sable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sable
so sánh hơn
plus sable
có thể phân cấp
giống đực số ít
sable
giống đực số nhiều
sable
giống cái số ít
sable
giống cái số nhiều
sable
Các ví dụ
Elle porte une robe sable très élégante. 

Cô ấy mặc một chiếc váy màu cát rất thanh lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng