le rôti
rôti
ʁot͡si
rotsi

Định nghĩa và ý nghĩa của "rôti"trong tiếng Pháp

Le rôti
01

morceau de viande cuit au four ou à la broche 

le rôti definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rôtis
Các ví dụ
Nous avons préparé un beau rôti pour le dimanche. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng