Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
se régaler
01
manger ou boire avec un grand plaisir , لذت بردن (از غذا)
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
être
hiện tại phân từ
régalant
quá khứ phân từ
régalé
Các ví dụ
Je me suis régalé avec ce gâteau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
manger ou boire avec un grand plaisir , لذت بردن (از غذا)