se galer
ʀe
re
ga
ga
ga
ler
le
le
régler

Định nghĩa và ý nghĩa của "régaler"trong tiếng Pháp

se régaler
01

manger ou boire avec un grand plaisir , لذت بردن (از غذا)

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
être
hiện tại phân từ
régalant
quá khứ phân từ
régalé
Các ví dụ
Je me suis régalé avec ce gâteau. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng