Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le référendum
01
همهپرسی , رفراندوم
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un référendum sera organisé dans quelques mois aux Pays - Bas .
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
همهپرسی , رفراندوم