Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le réflexe
01
phản xạ, phản ứng tự động
un mouvement ou une réaction automatique du corps sans y penser
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
réflexes
Các ví dụ
Le réflexe de cligner des yeux protège les yeux.
Phản xạ chớp mắt bảo vệ mắt.
réflexe
01
phản xạ, vô ý thức
qui se fait automatiquement sans réflexion consciente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
réflexe
giống đực số nhiều
réflexes
giống cái số ít
réflexe
giống cái số nhiều
réflexes
Các ví dụ
La contraction réflexe des muscles protège le corps.
Sự co cơ phản xạ bảo vệ cơ thể.



























