ducteur
ʀe
re
duc
dyk
dyk
teur
tœʀ
toer
rédacteurréacteur

Định nghĩa và ý nghĩa của "réducteur"trong tiếng Pháp

réducteur
01

qui provoque une réduction chimique , تقلیل‌دهنده

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
réducteur
giống đực số nhiều
réducteurs
giống cái số ít
réductrice
giống cái số nhiều
réductrices
Các ví dụ
L'hydrogène est un agent réducteur. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng