Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
réducteur
01
qui provoque une réduction chimique , تقلیلدهنده
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
réducteur
giống đực số nhiều
réducteurs
giống cái số ít
réductrice
giống cái số nhiều
réductrices
Các ví dụ
L'hydrogène est un agent réducteur.



























