la rédaction
rédaction
ʁedaksjɔ̃
redaksyaw
réactionréductionréfectionréfraction

Định nghĩa và ý nghĩa của "rédaction"trong tiếng Pháp

La rédaction
01

ban biên tập, đội ngũ biên tập

équipe de journalistes qui écrivent pour un média 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rédactions
Các ví dụ
La rédaction du journal se réunit à 10h. 

Ban biên tập của tờ báo họp lúc 10 giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng