la récitation
récitation
réfutationrécréationrécusationréputation

Định nghĩa và ý nghĩa của "récitation"trong tiếng Pháp

La récitation
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La récitation du poème aura lieu demain en classe. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng