la rizière
rizière
rivière

Định nghĩa và ý nghĩa của "rizière"trong tiếng Pháp

La rizière
01

- , -

la rizière definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les agriculteurs travaillent dans les rizières dès le matin. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng