Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le rassemblement
01
ائتلاف (احزاب) , اتحاد
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il y a un rassemblement devant la mairie aujourd'hui.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ائتلاف (احزاب) , اتحاد