le rassemblement
ra
ʀa
ra
ssemb
sɑ̃b
saab
le
lə
lē
ment
mɑ̃
maa

Định nghĩa và ý nghĩa của "rassemblement"trong tiếng Pháp

Le rassemblement
01

ائتلاف (احزاب) , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il y a un rassemblement devant la mairie aujourd'hui. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng