Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ra
ciste
/ʁa.sist/
or /ra.sist/
âm tiết
âm vị
ra
ʁa
ra
ciste
sist
sist
dễ nhầm lẫn
1
vần
1
phát âm gần giống
0
racisme
Adjective (1)
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "raciste"trong tiếng Pháp
raciste
TÍNH TỪ
01
-
, نژادپرستانه
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
raciste
giống đực số nhiều
racistes
giống cái số ít
raciste
giống cái số nhiều
racistes
Các ví dụ
Crime
raciste
.
Le raciste
DANH TỪ
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
racisme
racine
race
raccrocher
raccourcir
raconter
racquetball
radar
radiateur
radiation
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng