le racisme
ra
ʁa
ra
cisme
sɪsm
sism
raciste

Định nghĩa và ý nghĩa của "racisme"trong tiếng Pháp

Le racisme
01

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, sự phân biệt chủng tộc

la discrimination ou la haine basée sur la race 
le racisme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
racismes
Các ví dụ
Le racisme est un problème grave dans le monde. 

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng trên thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng