Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pétrifier
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Selon la légende, son regard pouvait pétrifier quiconque la regardait.
02
- , -
Các ví dụ
La peur l'a pétrifiée sur place.
LanGeek



























