pétrifier
pétrifier
pétrolier

Định nghĩa và ý nghĩa của "pétrifier"trong tiếng Pháp

pétrifier
01

- , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Selon la légende, son regard pouvait pétrifier quiconque la regardait. 
02

- , -

Các ví dụ
La peur l'a pétrifiée sur place. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng