la périphérie
périphérie
peʀifeʀi
periferi

Định nghĩa và ý nghĩa của "périphérie"trong tiếng Pháp

La périphérie
01

zone située autour ou au bord d'un lieu, loin du centre , حومه

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ils habitent à la périphérie de la ville. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng