les pâques
pâques
pɑ:k
paak
Pâque

Định nghĩa và ý nghĩa của "Pâques"trong tiếng Pháp

Les Pâques
01

Lễ Phục Sinh, Ngày Chúa sống lại

fête chrétienne célébrant la résurrection de Jésus-Christ 
les Pâques definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
Nous célébrons Pâques en famille chaque année. 

Chúng tôi tổ chức Lễ Phục Sinh cùng gia đình mỗi năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng