la publicité
Pronunciation
/pyblisite/
pub

Định nghĩa và ý nghĩa của "publicité"trong tiếng Pháp

La publicité
01

quảng cáo, thông báo

message ou annonce destiné à promouvoir un produit, un service ou une idée
la publicité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
publicités
Các ví dụ
Cette publicité attire beaucoup de clients.
Quảng cáo này thu hút nhiều khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng