la publicité
pub
pyb
pyb
li
li
cité
sɪte
site
pub

Định nghĩa và ý nghĩa của "publicité"trong tiếng Pháp

La publicité
01

quảng cáo, thông báo

message ou annonce destiné à promouvoir un produit, un service ou une idée 
la publicité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
publicités
Các ví dụ
J'ai vu une publicité pour ce nouveau téléphone à la télévision. 

Tôi đã thấy một quảng cáo cho chiếc điện thoại mới này trên TV.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng