Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La psyché
01
ensemble des pensées, émotions, désirs et mécanismes psychologiques d'un individu, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les rêves révèlent parfois certains aspects de la psyché.



























