la propriété
propriété
pʁɔpʁijete
prawpriyete
propreté

Định nghĩa và ý nghĩa của "propriété"trong tiếng Pháp

La propriété
01

tài sản, quyền sở hữu

droit de posséder ou de contrôler quelque chose, en particulier un bien immobilier 
la propriété definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
propriétés
Các ví dụ
Il est fier de sa propriété à la campagne. 

Anh ấy tự hào về tài sản của mình ở nông thôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng