Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La profusion
01
وفور, فراوانی، کثرت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
On trouvait une profusion de couleurs sur le marché.
Cây Từ Vựng
profusion
fusion
fuse
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
وفور, فراوانی، کثرت
Cây Từ Vựng