la prison
prison
pʁizɔ̃
prizaw
poisonprion

Định nghĩa và ý nghĩa của "prison"trong tiếng Pháp

La prison
01

nhà tù, trại giam

lieu où l'on enferme les personnes condamnées ou en attente de jugement 
la prison definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prisons
Các ví dụ
Il est allé en prison pour vol. 

Anh ta vào vì tội trộm cắp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng