la poésie
Pronunciation
/pɔezi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poésie"trong tiếng Pháp

La poésie
[gender: feminine]
01

thơ ca, nghệ thuật thơ ca

art d'exprimer des idées et des émotions en vers
la poésie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
J' étudie la poésie française du XIXe siècle.
Tôi nghiên cứu thơ ca Pháp thế kỷ XIX.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng