le poète
poète
pɛt
pet
postepoèmeponteporte

Định nghĩa và ý nghĩa của "poète"trong tiếng Pháp

Le poète
01

nhà thơ, thi sĩ

personne  qui écrit des poèmes ou des vers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
poètes
giống đực số ít
poète
giống cái số ít
poétesse
neutral form
écrivain
Các ví dụ
Le poète compose des poèmes célèbres. 

Nhà thơ sáng tác những bài thơ nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng