la potion
potion
potinpotironportion

Định nghĩa và ý nghĩa của "potion"trong tiếng Pháp

La potion
01

شربت (دارو) , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le médecin lui a prescrit une potion contre la toux. 
02

boisson imaginaire censée produire des effets extraordinaires , -

Các ví dụ
La sorcière préparait une potion magique. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng