la police
po
paw
lice
lɪs
lis

Định nghĩa và ý nghĩa của "police"trong tiếng Pháp

La police
01

cảnh sát, lực lượng cảnh sát

organisation chargée de maintenir l'ordre et de protéger les citoyens 
la police definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La police est intervenue pour arrêter le voleur. 

Cảnh sát đã can thiệp để bắt kẻ trộm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng